Kamado Tanjirou

795
Kamado Tanjirou

Kamado Tanjirou「竈門 炭治郎 Kamado Tanjirō」là nhân vật chính của Kimetsu no Yaiba. Với mục đích săn lùng con quỷ đã giết cả gia đình và biến em gái Nezuko của mình thành quỷ, cậu gia nhập Sát Quỷ Đội và trở thành một Thợ Săn Quỷ.

Tanjirou

Ngoại hình của Tanjirou

Tanjirou là một thiếu niên có mái tóc màu đỏ tía vuốt ngược, đôi mắt đỏ đen cùng một vết sẹo lớn bên phải trán. Cậu đeo bông tai hình chữ nhật dài với biểu tượng mặt trời cùng bộ haori đen với hoa văn gồm các mảng màu đen và xanh lá, cùng bộ đồng phục Thợ Săn Quỷ tiêu chuẩn.

Ngoại hình của Tanjirou

Cậu mang theo một chiếc hộp bằng gỗ trên lưng, nơi Nezuko nghỉ ngơi vào ban ngày.

Tính cách của Tanjirou

Tanjirou rất tốt bụng, cậu được người khác mô tả là có một đôi mắt rất dịu dàng. Cậu rất quyết tâm và sẽ không bỏ cuộc một khi đã có mục tiêu cần đạt, ví dụ như tìm cách chữa trị cho Kamado Nezuko. Mặc dù bản thân khá mạnh mẽ, nhưng cậu chưa từng từ chối sự giúp đỡ của bạn bè khi cần. Cậu luôn quyết tâm bảo vệ bạn bè, thậm chí luôn giữ lấy an toàn tuyệt đối cho Nezuko. Điểm đặc trưng nhất của cậu là khả năng đồng cảm với bất kỳ ai, kể cả loài quỷ. Điều này làm cậu thường hay do dự khi giết quỷ.

Tính cách của Tanjirou

Trong nhiều năm phải đối mặt với nhiều biến cố cùng những kinh nghiệm tích lũy được, Tanjirou đã dần trưởng thành và trở nên quyết đoán hơn trong những quyết định của mình.

Khả năng tự nhiên

Khứu giác nhạy bén (Enhanced Sense of Smell): Tanjirou đã có một khứu giác nhạy bén từ trước khi cậu trải qua khóa đào tạo kiếm thuật. Nó đủ nhạy để cậu ngửi thấy ‘sợi chỉ ngăn quãng’ – sự khựng nhẹ trong cách chuyển động của kẻ địch- và phân biệt mùi của các loài, cũng như vị trí của chúng. Sau khóa đào tạo, cậu có thể ngửi thấy cảm xúc cũng như theo dõi các vật thể, con người và quỷ trong một phạm vi rộng.

Tài năng chiến đấu (Fighting Ability): Khả năng này của Tanjirou đã được Tomioka Giyuu chỉ ra trong cuộc chạm trán đầu tiên giữa họ. Tanjirou đã khéo léo vạch ra kế hoạch tấn công Giyuu bằng cách cố ý cho anh thấy cậu tấn công anh mà không có vũ khí trong tay, nhưng thực chất là cậu đã bí mật tấn công Giyuu bằng chiếc rìu đã ném lên không trung trước đó.

Sức khỏe vượt trội (Enhanced Strength): Sau khóa đào tạo, Tanjirou có được sức mạnh và tốc độ to lớn, cậu đã chứng minh được công dụng tuyệt vời của nó (như nhảy cao gấp đôi chiều cao của bản thân).

Ấn diệt quỷ (Demon Slayer Mark): Tanjirou đã kích hoạt được dấu ấn của mình trong trận chiến với Gyuutarou, nằm ngay ở vết sẹo trên trán trái của cậu. Dấu ấn có họa tiết như một ngọn lửa, giúp gia tăng sức mạnh, tốc độ, độ bền của bản thân và độ nhạy của các giác quan.

ấn giệt quỷ của Tanjirou

Nhìn thấu thế giới (See-Through World): Trong trận chiến với Akaza, Tanjirou đã lãnh hội được khả năng này. Khi đang ở trong trạng thái “nhìn thấu thế giới”, cậu có thể nhìn xuyên thấu cơ bắp và mạch máu của kẻ địch, dự đoán được hướng tấn công của kẻ địch, xóa bỏ đấu khí đồng thời gia tăng tốc độ của bản thân, giúp cậu có thể dễ dàng tiếp cận và cắt được đầu của Akaza khi kết hợp với Điệu múa tế Hỏa Thần.

Kiếm Thuật

Hơi Thở của Nước (水の呼吸 Mizu no kokyū, Breath of Water)

Cậu được dạy bởi Urokodaki Sakonji, người từng là một Thủy Trụ. Với Hơi Thở của Nước, người sử dụng có thể tăng lượng oxy trong máu của mình bằng cách kiểm soát hơi thở của bản thân, giúp gia tăng sức mạnh và sự nhanh nhẹn của cậu trước loài quỷ. Tanjirou giờ đã học được cách tập trung hoàn toàn vào mọi lúc, tăng thêm sức mạnh cơ bản, tốc độ và sức chịu đựng.

Tuy nhiên, Tanjirou cho rằng cơ thể của mình vốn không phù hợp với Hơi Thở của Nước, nên cậu không thể mài dũa nó đến mức điêu luyện được.

  • Thức thứ nhất: Thủy Diện Trảm (壱ノ型 水面斬り Ichi no kata: Minamo giri, First Form: Water Surface Slash): Một nhát chém mạnh duy nhất.

  • Thức thứ hai: Thủy Xa (弐ノ型 水 車 Ni no kata: Mizu guruma, Second Form: Water Whee): Tanjirou nhảy lên không và xoay tròn cơ thể cùng nhát chém.
    Thức thứ hai cải biên: Hoành Thủy Xa (弐ノ型・改 横 水 車 Ni no kata kai: Yoko mizu guruma, Second Form Modified: Lateral Water Wheel)

  • Thức thứ ba: Lưu Lưu Vũ (参ノ型流 流 舞い San no kata: Ryūryū mai, Third Form: Flowing Dance): Tanjirou vung kiếm của mình về phía đối thủ, bắt chước chuyển động của sóng trên mặt nước.
  • Thức thứ tư: Đả Triều (肆ノ型 打ち潮 Shi no kata: Uchishio, Fourth Form: Striking Tide)

  • Thức thứ năm: Can Thiên Từ Vũ (伍ノ型 干天の慈雨 Go no kata: Kanten no jiu, Fifth Form: Blessed Rain After the Drought): Một “nhát chém của lòng vị tha” giết chết mục tiêu mà không gây đau đớn. Dùng khi địch đầu hàng.
  • Thức thứ sáu: Liệt Oa (陸ノ型ねじれ渦 Roku no kata: Nejire uzu, Whirlpool, Sixth Form: Whirlpool): Tanjirou xoay tròn phần thân trên và thân dưới của mình, tạo ra một vòng xoáy cắt bất cứ thứ gì nằm trong đó.

  • Thức thứ sáu: Liệt Oa・Lưu Lưu (陸ノ型 ねじれ渦・流 流 Roku no kata: Nejire uzu – ryūryū)
  • Thức thứ bảy: Chích Ba Văn Đột (漆ノ型 雫波紋突き Shichi no kata: Shizuku hamon tsuki, Seventh Form: Drop Ripple Thrust Curve): Một nhát đâm nhanh và chính xác. Là tuyệt kỹ nhanh nhất trong Hơi Thở của Nước.
    Thức thứ bảy: Chích Ba Văn Đột・Khúc (漆ノ型 雫波紋突き ・曲 Shichi no kata: Shizuku hamon tsuki – kyoku)
  • Thức thứ tám: Lang Hồ (捌ノ型 滝壷 Hachi no kata: Takitsubo, Eighth Form: Waterfall Basin): Tanjirou cắt mục tiêu theo chiều dọc.

  • Thức thứ chín: Thủy Lưu Phi Mạt・Loạn (玖ノ型 水 流 飛沫・乱 Ku no kata: Suiryū shibuki-ran, Ninth Form: Splashing Water Flow – Turbulent): Bằng cách tối thiểu hóa thời gian chạm đất và lực va chạm khi đáp, giúp phép người sử dụng di chuyển không giới hạn. Rất hữu dụng khi chiến đấu ở nơi không có chỗ đứng vững chắc
  • Thức thứ mười: Sinh Sinh Lưu Chuyển (拾ノ型 生生流転 Jū no kata: Seisei ruten, Tenth Form: Constant Flux): Một đòn tấn công liên tục được tăng sức mạnh theo mỗi vòng xoay, tạo ra một nhát chém mạnh.

Vũ Điệu của Hỏa Thần (ヒノカミ神楽 Hinokami Kagura, Dance of the Fire God)

Được dạy bởi cha của Tanjirou. Một loại hơi thở vốn là điệu múa tế thần được truyền lại qua nhiều thế hệ nhà Kamado. Điệu múa tế Hỏa Thần bao gồm mười hai bước nhảy khác nhau, Tanjirou đã áp dụng các bước nhảy này vào mục đích chiến đấu.

  • Viên Vũ (円舞 Enbu, Dance): Một nhát chém mạnh duy nhất.
  • Viên Vũ Nhất Thiểm (円舞一閃 Enbu issen, Flash Dance)​​: Bằng cách truyền không khí qua toàn cơ thể sau đó tập trung vào chân để phóng tất cả bằng một nhát chém.
  • Bích La Thiên (碧羅の天 Heki-ra no ten, Clear Blue Sky): Một kỹ thuật tương tự “Thủy Xa”, Tanjirou xoay tròn cơ thể để tạo ra một nhát chém 360 độ).
  • Nhật Vận Chi Long・Đầu Vũ (日暈の龍・頭舞 Nichiun no ryūkaburimai): Một đòn tấn công kết hợp với Bộc Huyết của Nezuko, thanh kiếm của Tanjirou chuyển thành màu đỏ và được bao phủ trong ngọn lửa. Khi ở trạng thái này, cậu vây quanh kẻ thù bằng cách mô phỏng một con rồng lửa, chém chúng nhiều lần và cuối cùng kết liễu chúng.
  • Liệt Nhật Hồng Kính (烈日紅鏡 Retsujitsu kōkyō, Raging Sun): Tanjirou tung ra hai nhát chém ngang bảo vệ cậu khỏi các đòn tấn công trước mặt.
  • Huyễn Nhật Hồng (幻日虹 Gen’nichi kō, Fake Rainbow): Tanjirou sử dụng kỹ thuật này để ẩn mình trong các kỹ thuật xoay tròn. Nó hoạt động hiệu quả nhất trước những kẻ địch có tầm nhìn tốt vì chúng sẽ tấn công vào ảo ảnh chứ không phải cơ thể thực của cậu.
  • Hỏa Xa (火車 Kasha, Fire Wheel): Tanjirou sử dụng kỹ thuật này cùng lúc với Huyễn Nhật Hồng để tấn công kẻ thù trong khi chúng bị phân tâm.
  • Phi Luân Dương Viêm (飛輪陽炎 Hirin kagerō, Solar Heat Haze) : Một đòn tấn công duy nhất với lưỡi kiếm nhọn.
  • Chước Cốt Viêm Dương (灼骨炎陽 Shyakkotsu en’yō, Burning Bones): Một nhát chém tròn bảo vệ cậu khỏi các đòn tấn công trực diện trước mặt.
  • Dương Hoa Đột (陽華突 Yō katotsu, Sunflower Thrust)
  • Tà Dương Chuyển Thân (斜陽転身 Yayōtenshin, Setting Sun Transformation)
  • Beneficent Radiance (輝輝恩光 Kiki Onkō)
  • Dragon Sun Halo Head Dance (日暈の龍 頭舞い Nichiun no Ryū Kaburimai)
  • Viêm Vũ (炎舞 Enbu, Flame Dance): Một kỹ thuật bắt đầu bằng một nhát chém dọc và sau đó là một đòn chém ngang.
  • 13th Form – Thi triển liên tục 12 thức

Thông tin ngoài lề

  • Họ của cậu, Kamado (竈門) nghĩa là cửa của một loại bếp lò truyền thống của Nhật Bản.
  • Tên cậu Tanjirou (炭治治), bao gồm “Tan” (炭) nghĩa là than củ, “Ji” (治) là sự sắp đặt và
  • “Rou” (治) là một hậu tố thường có trong tên con trai.
  • Chiều cao và cân nặng của Tanjiro lần lượt là 165cm, 61kg.
  • Tanjiro xuất thân từ Tokyo-fu, Okutama-gun, núi Kumotori.
  • Sở thích của cậu là húc đầu và dọn dẹp.
  • Món ăn yêu thích của Tanjiro là mầm cá tuyết.
  • Tạo hình ban đầu của Kamado Tanjirou gồm:
  • Mái tóc xù xì, dài ngang ót cổ
  • Bao chân đen và vớ chân trắng, mang Zori mỏng,.bộ haori màu tối.
  • Mặc bộ đồ nhăn nheo, cũ kỉ, không có khăn quàng cổ như bản thiết kế mới mới.
    Tanjiro xếp thứ nhất trong cuộc khảo sát nhân vật được yêu thích lần đầu tiên của Kimetsu no Yaiba.

Một số hình ảnh đẹp về Tanjirou

Tanjirou Kimetsu no YaibaTanjirou Demon SlayerTanjirou Lưỡi gươm diệt quỷ